Tháng trước, nhóm “say sóng nhẹ” của rổ VN30 gồm những cái tên quen: FPT, BCM, SSI, MSN, HPG — năm mã có Sharpe ratio 1 năm thấp nhất, tức lãi ít mà xóc nhiều. Sang phiên chốt 31/7/2026, bảng xếp hạng đổi chủ: HPG và MSN lặng lẽ rời nhóm đáy, còn SHB và VIB — hai mã ngân hàng tư nhân — bất ngờ trồi lên thế chỗ. Ngân hàng vốn được xem là nhóm phòng thủ, giờ lại góp mặt trong danh sách “lãi không bù nổi xóc”. Chuyện gì đang xảy ra?
- Cửa sổ 1 năm (đến 31/7/2026): VIC dẫn đầu Sharpe ratio rổ VN30 (2,76), theo sau LPB (1,38), VHM (1,14), STB (1,02), VJC (0,85). VNINDEX Sharpe 0,56.
- Đáy bảng Sharpe: BCM (-1,81), FPT (-1,33), VIB (-0,84), SHB (-0,61), SSI (-0,59) — SHB và VIB là hai gương mặt mới rơi vào nhóm này so với kỳ trước (19/7), thế chỗ HPG và MSN.
- VPB là mã duy nhất đổi dấu alpha trong kỳ: từ dương nhẹ (+4,3%) sang âm (-12,0%) — dấu hiệu phần “tài” đang bào mòn dần.
- GAS có hệ số tương quan với VN-Index thấp nhất rổ (0,28) — mã “tự đi xe máy”, ít lệ thuộc nhịp thị trường chung nhất.
- Không mã nào đổi beta 1 năm quá 0,25 điểm trong kỳ này — nền rủi ro hệ thống của rổ tương đối ổn định, biến động chủ yếu đến từ lợi suất và Sharpe.
Cách đọc bảng chỉ số này cho khỏi rối
Sáu chỉ số dưới đây tính trên lợi suất ngày (giá đã điều chỉnh cổ tức/chia tách), cửa sổ chính 1 năm (~250 phiên), benchmark là VN-Index, lãi suất phi rủi ro (Rf) lấy theo lợi suất trái phiếu chính phủ 10 năm — hiện dùng mốc 4,53%/năm (Vietstock, 09/07/2026; tìm kiếm lại trong kỳ này chưa thấy số cập nhật mới hơn được công bố rộng rãi nên giữ nguyên để nhất quán phương pháp).
- Beta — độ nhạy chân ga: thị trường nhích 1, mã nhích beta lần. Beta 1,5 là “đạp ga hộ cả chợ”, beta 0,5 là “xe số sàn đủng đỉnh”.
- Độ lệch chuẩn — độ xóc của đường: cùng đến đích nhưng đường xóc thì dễ say xe, tức dễ bán đúng đáy vì hoảng.
- Alpha (Jensen) — phần “tài” sau khi trừ phần “thời”: lãi vì giỏi thật, không phải nhờ nước lên thuyền lên.
- Hệ số tương quan — mức độ “đi chung xe” với VN-Index: 0,9 là ngồi cùng xe, 0,2 là tự đi xe máy, không dính dáng nhiều đến nhịp chung.
- Sharpe ratio — lãi đổi lấy mỗi đơn vị say sóng: cùng lãi 20%/năm, ai ít xóc hơn thì Sharpe cao hơn, tức “lái hay hơn”.
- Rf — gửi tiết kiệm “nằm im cũng có”: mọi khoản đầu tư phải thắng được mốc lười này mới đáng công.
Bảng đầy đủ 30 mã VN30 — chỉ số 1 năm (đến 31/07/2026)
Bảng dưới xếp theo thứ tự alphabet để tiện tra cứu mã cụ thể. Muốn tìm ai đang “chạy” tốt nhất theo Sharpe, kéo xuống mục top/bottom 5 phía dưới.
| Mã | Lợi suất 1Y | Std 1Y | Beta 1Y | Alpha 1Y | Tương quan 1Y | Sharpe 1Y |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ACB | 13.7% | 27.4% | 0.77 | 0.1% | 0.59 | 0.34 |
| BCM | -58.1% | 34.6% | 0.83 | -72.4% | 0.51 | -1.81 |
| BID | 7.8% | 34.2% | 0.92 | -7.5% | 0.56 | 0.10 |
| BVH | 30.3% | 42.9% | 0.85 | 15.7% | 0.42 | 0.60 |
| CTG | 2.7% | 28.5% | 0.97 | -13.3% | 0.72 | -0.06 |
| FPT | -38.2% | 32.2% | 0.68 | -50.8% | 0.45 | -1.33 |
| GAS | 17.7% | 46.3% | 0.63 | 5.8% | 0.28 | 0.28 |
| GVR | 5.4% | 47.1% | 0.96 | -10.5% | 0.43 | 0.02 |
| HDB | 26.5% | 35.1% | 1.04 | 9.7% | 0.63 | 0.63 |
| HPG | -0.1% | 29.4% | 0.75 | -13.5% | 0.54 | -0.16 |
| LPB | 53.4% | 35.3% | 0.51 | 42.9% | 0.30 | 1.38 |
| MBB | 17.3% | 30.0% | 0.89 | 2.4% | 0.62 | 0.43 |
| MSN | -5.5% | 29.8% | 0.84 | -20.0% | 0.60 | -0.34 |
| MWG | 12.2% | 36.4% | 1.16 | -6.0% | 0.67 | 0.21 |
| PLX | 1.5% | 45.2% | 0.66 | -10.8% | 0.31 | -0.07 |
| SAB | 5.8% | 27.9% | 0.49 | -4.6% | 0.37 | 0.04 |
| SHB | -14.9% | 31.9% | 0.90 | -30.0% | 0.59 | -0.61 |
| SSB | 0.6% | 25.7% | 0.59 | -10.9% | 0.49 | -0.15 |
| SSI | -17.6% | 37.4% | 1.17 | -36.0% | 0.66 | -0.59 |
| STB | 44.6% | 39.4% | 0.84 | 30.2% | 0.45 | 1.02 |
| TCB | -7.8% | 31.9% | 1.12 | -25.6% | 0.74 | -0.39 |
| TPB | -1.5% | 33.6% | 1.06 | -18.6% | 0.67 | -0.18 |
| VCB | 3.0% | 28.9% | 0.73 | -10.2% | 0.54 | -0.05 |
| VHM | 66.9% | 54.8% | 1.74 | 41.9% | 0.67 | 1.14 |
| VIB | -19.5% | 28.5% | 0.91 | -34.7% | 0.67 | -0.84 |
| VIC | 150.6% | 52.9% | 1.54 | 127.9% | 0.62 | 2.76 |
| VJC | 40.1% | 42.0% | 0.70 | 27.3% | 0.35 | 0.85 |
| VNM | 8.9% | 29.6% | 0.51 | -1.6% | 0.36 | 0.15 |
| VPB | 7.6% | 39.2% | 1.28 | -12.0% | 0.69 | 0.08 |
| VRE | 4.1% | 51.4% | 1.60 | -19.2% | 0.66 | -0.01 |
| VNINDEX | 16.3% | 21.1% | 1.00 | 0.0% | 1.00 | 0.56 |

Điều gì vừa đổi so với kỳ 19/7 — và vì sao
Đây là lần thứ hai loạt bài này tính lại chỉ số cho rổ VN30, nên bắt đầu có dữ liệu để so sánh delta thay vì chỉ chụp ảnh tĩnh. Ba điểm đáng chú ý nhất kỳ này:
1. Nhóm Sharpe đáy đổi hai trong năm ghế
Kỳ trước, năm mã Sharpe 1Y thấp nhất là FPT, BCM, SSI, MSN, HPG. Kỳ này, HPG (Sharpe từ -0,24 lên -0,16) và MSN (từ -0,32 lên -0,34, nhưng vẫn đủ nhích lên nhờ các mã khác tụt sâu hơn) đã rời khỏi đáy bảng, nhường chỗ cho SHB (-0,61) và VIB (-0,84). Cả hai đều thuộc nhóm ngân hàng tư nhân quy mô vừa — nhóm vốn có beta khá cao (SHB 0,90, VIB 0,91) nhưng lợi suất 1 năm lại âm (SHB -14,9%, VIB -19,5%), kéo Sharpe xuống đáy dù độ lệch chuẩn không phải cao nhất rổ. Nói cách khác: xóc vừa phải nhưng đích đến lại lùi — công thức chắc chắn cho Sharpe âm sâu.
2. VPB — mã duy nhất đổi dấu alpha trong kỳ
Alpha của VPB rơi từ +4,3%/năm (kỳ 19/7) xuống -12,0%/năm (kỳ này). Đây là mã duy nhất trong rổ đổi dấu alpha hoàn toàn giữa hai kỳ — nghĩa là phần lợi suất “nhờ giỏi” trước đây đã bị phần lợi suất thực tế đuối hơn kỳ vọng theo mô hình CAPM (dựa trên beta 1,28 và Rf 4,53%) vượt qua. Lợi suất năm hoá của VPB hiện chỉ còn 7,6%, thấp hơn khá nhiều so với mức beta cao mà mã này mang — tức nhà đầu tư đang “trả phí rủi ro cao” nhưng chưa được đền bù tương xứng trong 12 tháng qua.
3. GAS — mã “tách đàn” nhất rổ
Hệ số tương quan 1 năm của GAS với VN-Index chỉ còn 0,28 — thấp nhất trong 30 mã. Cùng với PLX (0,31) và LPB (0,30), đây là ba mã có đường giá gần như đi theo nhịp riêng, ít phụ thuộc vào biến động chung của thị trường. Với nhóm dầu khí như GAS và PLX, điều này dễ hiểu vì giá cổ phiếu chịu tác động mạnh từ giá dầu thế giới và chính sách điều hành xăng dầu trong nước hơn là dòng tiền nội địa — nên đừng ngạc nhiên khi VN-Index tăng mạnh mà GAS vẫn đứng yên, hoặc ngược lại.
Về beta, không có mã nào biến động quá 0,25 điểm giữa hai kỳ — nghĩa là “độ nhạy chân ga” của cả rổ khá ổn định trong hai tuần qua, chưa đến mức phải xếp vào diện bất thường mạnh theo ngưỡng ng??ng, ?nh gi? này đang dùng.

Top 5 và Bottom 5 Sharpe ratio — ai đang “lái hay” nhất rổ
VIC tiếp tục giữ vị trí quán quân Sharpe với 2,76 — lợi suất năm hoá 150,6% đi kèm độ lệch chuẩn 52,9%, mức xóc cao nhưng lợi suất bù đắp gấp nhiều lần. LPB (1,38) và VHM (1,14) theo sau, đều là những mã có lợi suất vượt trội rõ rệt so với độ xóc phải gánh. Ở chiều ngược lại, BCM đứng cuối bảng với Sharpe -1,81 — lợi suất năm hoá âm 58,1% trong khi độ lệch chuẩn vẫn ở mức 34,6%, tức vừa lỗ nặng vừa không hề “êm”.
Đáng lưu ý: bốn trong năm mã đáy Sharpe kỳ này (BCM, FPT, VIB, SHB) đều có beta dưới 1 hoặc quanh 1, tức không phải nhóm “đạp ga” của rổ. Sharpe âm sâu ở đây đến từ lợi suất thực tế yếu, không phải từ việc gánh rủi ro hệ thống cao — một lời nhắc rằng beta cao không đồng nghĩa với hiệu suất tệ, và ngược lại.
Câu hỏi thường gặp
Beta bao nhiêu là cao?
Trong rổ VN30 kỳ này, beta trung vị quanh 0,85–0,95. Mã có beta trên 1,3 (VHM 1,74, VIC 1,54, VRE 1,60, VPB 1,28) coi như “đạp ga” mạnh hơn thị trường — biến động cả hai chiều đều lớn hơn VN-Index. Beta dưới 0,6 (LPB 0,51, SAB 0,49, VNM 0,51) thuộc nhóm ít nhạy hơn thị trường chung.
Sharpe âm nghĩa là gì?
Sharpe âm nghĩa là lợi suất thực tế của mã đó thấp hơn cả mức gửi tiết kiệm phi rủi ro (Rf 4,53%/năm) — nhà đầu tư đang chịu độ xóc mà không được đền bù xứng đáng. Sharpe càng âm sâu, mức “lỗ trên mỗi đơn vị rủi ro” càng lớn.
Vì sao dùng VN-Index làm chuẩn so sánh thay vì VN30-Index?
VN-Index phản ánh toàn thị trường và là chuẩn Rm phổ biến nhất khi tính beta/alpha theo CAPM ở thị trường Việt Nam; dùng nhất quán một benchmark giữa các kỳ giúp so sánh delta chính xác hơn là đổi benchmark giữa các lần chạy.
Vì sao HPG và MSN “thoát” khỏi nhóm Sharpe đáy dù lợi suất vẫn gần 0?
Vì Sharpe là chỉ số tương đối trong nội bộ rổ ở từng thời điểm — khi các mã khác (SHB, VIB) tụt Sharpe xuống sâu hơn, HPG và MSN dù chưa cải thiện nhiều về lợi suất tuyệt đối vẫn “trồi” lên khỏi vị trí bottom 5.
Dữ liệu này có dùng để quyết định mua/bán ngay được không?
Không nên. Đây là bức tranh định lượng dựa trên dữ liệu quá khứ 1 năm/3 tháng, không phải khuyến nghị đầu tư hay dự báo giá — xem thêm phần miễn trừ trách nhiệm cuối bài.
Bài Bản Đồ Rủi Ro VN30 Tháng 7/2026 là kỳ đo đầu tiên (baseline) của loạt bài này — tham khảo thêm để thấy toàn cảnh trước khi có delta. Các kỳ tới, loạt bài sẽ xoay vòng sang phân tích sâu từng nhóm ngành (bắt đầu từ nhóm ngân hàng lớn: BID, CTG, VCB, TCB, MBB, VPB), trước khi quay lại cập nhật bảng dashboard này vào đầu tháng 9/2026.
Bài viết chỉ mang tính thông tin và giáo dục, không phải khuyến nghị đầu tư. Nên tự nghiên cứu hoặc hỏi chuyên gia được cấp phép trước khi ra quyết định.
B?i vi?t ch? mang t?nh th?ng tin v? gi?o d?c, kh?ng ph?i khuy?n ngh?, ?u t?. S? li?u tr?ch t? b?o c?o t?i ch?nh, ? c?ng b? t?i th?i, i?m vi?t v? c? th? thay, ?i. B?n n?n t? nghi?n c?u ho?c h?i chuy?n gia, ??c c?p ph?p tr??c khi ra quy?t, ?nh.
??c ti?p v? t? ki?m tra
B?n c? th? xem l?i ngu?n d? li?u DNSE, ??i chi?u v?i k? tr??c v? theo d?i thay ??i c?a t?ng nh?m ng?nh. ??y l? d? li?u tham kh?o, kh?ng ph?i t?n hi?u giao d?ch t? ??ng.



