Dựa trên Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 4/2025 của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) và Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank), dưới đây là bảng so sánh chi tiết và phân tích trực quan về cấu trúc tài sản của hai “ông lớn” này.
1. Bảng So Sánh Quy Mô và Cấu Trúc Tài Sản (Hợp Nhất 31/12/2025)
Đơn vị: Tỷ VND
| Chỉ tiêu Tài sản |
BIDV (BID) |
Tỷ trọng (%) |
VietinBank (CTG) |
Tỷ trọng (%) |
So sánh (BID vs CTG) |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng Tài Sản |
3.330.904 |
100% |
2.767.699 |
100% |
BIDV lớn hơn ~20% |
| 1. Cho vay khách hàng (Gross) |
2.372.955 |
71,2% |
1.992.273 |
72,0% |
BIDV nhiều hơn ~380 nghìn tỷ |
| (Dự phòng rủi ro cho vay) |
-34.944 |
-1,0% |
-34.81 |
-1,3% |
Tương đương về số tuyệt đối |
| 2. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác (Interbank) |
457.354 |
13,7% |
476.487 |
17,2% |
CTG cao hơn dù quy mô nhỏ hơn |
| 3. Chứng khoán đầu tư & KD |
315.615 |
9,5% |
214.822 |
7,8% |
BIDV đầu tư mạnh hơn |
| 4. Tiền gửi tại NHNN |
123.63 |
3,7% |
35.226 |
1,3% |
BIDV gấp 3,5 lần CTG |
| 5. Tiền mặt, vàng bạc, đá quý |
13.075 |
0,4% |
12.583 |
0,5% |
Tương đương |
| 6. Tài sản khác (TSCĐ, Phải thu…) |
83.219 |
2,5% |
71.118 |
2,5% |
Tỷ trọng tương đồng |
2. Biểu đồ so sánh Cấu trúc Tài sản (Dạng Chart Text)
Để trực quan hóa sự khác biệt trong chiến lược phân bổ tài sản:
Cơ cấu Tài sản sinh lời chính (Lending vs. Investing vs. Interbank)
BIDV: Tập trung mạnh vào Tín dụng và Chứng khoán, duy trì đệm thanh khoản lớn tại NHNN.
VietinBank: Dành một tỷ trọng rất lớn (17,2%) cho thị trường Liên ngân hàng (Interbank), cao hơn cả BIDV về số tuyệt đối.
3. Phân tích Chi tiết và Nhận xét
Từ số liệu năm 2025, có thể rút ra các điểm khác biệt cốt lõi trong cấu trúc tài sản của hai ngân hàng:
a. Quy mô và Thị phần:
BIDV tiếp tục khẳng định vị thế “anh cả” về quy mô với tổng tài sản vượt 3,3 triệu tỷ đồng, lớn hơn VietinBank khoảng 563.000 tỷ đồng,. Khoảng cách này chủ yếu đến từ dư nợ cho vay khách hàng vượt trội.
b. Chiến lược Thanh khoản (Điểm khác biệt lớn nhất):
VietinBank (CTG): Đang duy trì trạng thái cực kỳ dồi dào thanh khoản trên thị trường 2 (thị trường liên ngân hàng). Khoản mục “Tiền gửi và cho vay các TCTD khác” của CTG lên tới 476.487 tỷ VND, cao hơn cả BIDV (457.354 tỷ VND) mặc dù tổng tài sản của CTG nhỏ hơn,. Điều này cho thấy CTG đang đóng vai trò là một “người cấp vốn” (net lender) lớn trên thị trường liên ngân hàng năm 2025.
BIDV (BID): Lại chọn cách giữ thanh khoản an toàn thông qua Tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước với con số khổng lồ 123.630 tỷ VND, gấp 3,5 lần so với CTG (35.226 tỷ VND),. Điều này có thể phản ánh yêu cầu dự trữ bắt buộc cao hơn do quy mô tiền gửi khách hàng lớn hơn, hoặc chiến lược phòng thủ thận trọng hơn.
c. Danh mục Chứng khoán:
BIDV năng động hơn trong mảng chứng khoán kinh doanh (Trading securities) với giá trị hơn 30.152 tỷ VND, trong khi con số này ở CTG chỉ là gần 2.942 tỷ VND,. Điều này giúp BIDV có cơ hội ghi nhận lợi nhuận từ chênh lệch giá tốt hơn nếu thị trường thuận lợi, nhưng cũng chịu rủi ro biến động giá cao hơn.
d. Chất lượng tài sản và Dự phòng:
Mặc dù BIDV có dư nợ cho vay lớn hơn CTG rất nhiều (gần 400.000 tỷ chênh lệch), nhưng số dư Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng của hai ngân hàng lại xấp xỉ nhau (BIDV: 34.944 tỷ vs CTG: 34.810 tỷ),.
Điều này ngụ ý rằng: Hoặc VietinBank đang trích lập dự phòng thận trọng hơn (tỷ lệ bao phủ nợ xấu cao), hoặc BIDV đã thực hiện xử lý (write-off) nợ xấu rất mạnh tay trong năm (đã xác nhận là 26.117 tỷ VND trong dữ liệu trước đó) khiến số dư dự phòng cuối kỳ giảm xuống.
Kết luận: Năm 2025, BIDV là ngân hàng của Quy mô và Tăng trưởng tín dụng, trong khi VietinBank thể hiện hình ảnh của một ngân hàng có Thanh khoản dồi dào và tích cực trên thị trường liên ngân hàng.


