- VIC tiếp tục nới rộng khoảng cách: Sharpe 1Y lên 2,82 (từ 2,62), lợi suất 1 năm gần +300%, không mã nào trong rổ đến gần.
- STB vượt VHM giành ngôi Sharpe cao thứ nhì rổ, dù lợi nhuận 6 tháng của Sacombank thực tế giảm 43,6% so với cùng kỳ.
- SHB rơi xuống đáy bảng Sharpe toàn rổ (vượt cả VIB), mất hơn 30% giá trị trong 7 tháng.
- Lần đầu tiên đủ dữ liệu để công bố 2 chỉ số mới: MDD (sụt giảm tối đa) và Sortino. BCM có hố sâu nhất rổ (-55,5%), còn GAS dù Sharpe khá vẫn từng rơi tới -50% từ đỉnh.
- Không mã nào đổi beta quá 0,25 điểm so với kỳ trước, đây là kỳ ổn định nhất về rủi ro hệ thống kể từ khi workflow này chạy.
Nếu chỉ nhìn Sharpe ratio, VIC vẫn là con số một mình một chợ. Nhưng tháng này có 2 tin đáng chú ý hơn: một mã ngân hàng vừa đổi tên, giá cổ phiếu “vượt đỉnh” trong khi lợi nhuận thực tế đang lao dốc, và lần đầu tiên Happite đưa đủ dữ liệu để tính thêm 2 chỉ số mới giúp nhìn rủi ro rõ hơn cả Sharpe.

Rổ VN30 tháng 9/2026: 30 mã, không mã nào đổi “chân ga” mạnh
Dữ liệu tính đến phiên 04/09/2026 (271 phiên, khoảng 13 tháng, nguồn Entrade DNSE), lãi suất phi rủi ro Rf vẫn giữ 4,53%/năm (TPCP 10 năm, Vietstock 09/07/2026) để nhất quán phương pháp qua các kỳ. Rổ tính toán vẫn giữ 30 mã cũ (còn PLX, TPB; chưa áp dụng đổi rổ MCH/TCX hiệu lực từ 03/08/2026).
So với kỳ 29/08/2026, không mã nào trong 30 mã đổi beta 1 năm quá 0,25 điểm, mã đổi nhiều nhất cũng chỉ nhích khoảng 0,04. Nói theo ẩn dụ chân ga: cả rổ VN30 tháng này lái đều tay, không ai đột ngột đạp ga hay phanh gấp so với thị trường chung. Đây là tín hiệu tốt cho người quản lý danh mục theo beta: rủi ro hệ thống của rổ đang ở trạng thái ổn định hiếm có kể từ kỳ HUB đầu tiên (tháng 7/2026).
Điểm duy nhất đổi dấu là HDB, alpha 1 năm chuyển từ dương nhẹ (+4,36%) sang âm nhẹ (-1,08%), biên độ rất nhỏ nên chưa đủ để xem là bất thường theo ngưỡng của workflow.
VIC một mình một cõi, STB âm thầm vượt mặt VHM
Bảng xếp hạng Sharpe 1 năm gần như giữ nguyên top 5 và bottom 5 so với kỳ trước, nhưng thứ hạng bên trong đã xáo trộn theo hướng đáng nói.
VIC (Vingroup) giữ vững ngôi số một với Sharpe 1 năm 2,82 (từ 2,62 kỳ trước), lợi suất tích luỹ 1 năm gần +300%, alpha năm hoá hơn +136%. Đây là mã duy nhất có Sortino vượt 4 (4,56), nghĩa là phần thưởng cho mỗi đơn vị “cú xóc mất tiền” cao gấp nhiều lần phần còn lại của rổ. Câu chuyện đứng sau: Vingroup vừa nâng mục tiêu kinh doanh 2026 lên doanh thu 485.000 tỷ đồng (tăng gần 46%) và lợi nhuận sau thuế 35.000 tỷ đồng (gấp khoảng 3 lần 2025), cộng thêm đà tăng trưởng của VinFast và Vinpearl.
Đáng chú ý hơn là cuộc đổi ngôi ở vị trí thứ nhì: STB (Sacombank) vượt VHM để lên Sharpe cao thứ 2 toàn rổ (0,933 so với 0,924 của VHM). Nhưng đây không phải câu chuyện “lãi tốt nên giá tăng” thông thường: lợi nhuận trước thuế 6 tháng đầu năm của Sacombank thực tế giảm 43,6% so với cùng kỳ, dù thu nhập hoạt động quý 2 lập kỷ lục gần 9.950 tỷ đồng (+28,1%). Ngân hàng chủ động lùi lợi nhuận để tăng trích lập dự phòng rủi ro, tức thị trường đang trả giá cho một câu chuyện tái cơ cấu bảng cân đối, không phải cho lợi nhuận quý hiện tại. Sharpe cao ở đây phản ánh động lượng giá và kỳ vọng, không đồng nghĩa nền tảng lợi nhuận đang tốt lên ngay lập tức.
Ở đầu kia bảng xếp hạng, SHB rơi xuống vị trí Sharpe tệ nhất toàn rổ VN30 (-1,605, từ -1,396), vượt qua cả VIB (-1,450, gần như đi ngang) để giữ “ghế đội sổ”. Theo thống kê ngành ngân hàng, SHB là mã giảm mạnh nhất nhóm, mất hơn 30% giá trị chỉ trong 7 tháng, hiện giao dịch quanh 0,86 lần giá trị sổ sách, thấp hơn đáng kể so với P/B bình quân ngành khoảng 1,5 lần. Nói cách khác: định giá đã rẻ, nhưng Sharpe vẫn xấu vì độ xóc trong năm qua quá lớn so với phần lợi suất nhận lại.
Lần đầu ra mắt: MDD và Sortino, Sharpe tốt chưa chắc đã êm
Từ kỳ này, Happite bắt đầu công bố thêm 2 chỉ số mới bên cạnh 6 chỉ số quen thuộc: Maximum Drawdown (MDD, độ sâu hố rơi) và Sortino ratio (Sharpe phiên bản chỉ phạt ngày mất tiền, bỏ qua ngày tăng vọt). Đây là kỳ đầu tiên có đủ dữ liệu để tính, nên số liệu MDD/Sortino kỳ 05/09/2026 sẽ là mốc so sánh cho các kỳ sau, chưa có delta để đối chiếu ngược.
Điểm bất ngờ nhất: GAS nằm trong top 4 Sharpe của rổ (0,716) nhưng lại có MDD sâu tới -50%, tức nhà đầu tư mua đúng đỉnh (128.700 đồng ngày 04/03/2026) và nắm giữ xuyên suốt vẫn từng chứng kiến khoản đầu tư “bốc hơi” một nửa trước khi hồi phục. Giá dầu Brent biến động và các yếu tố địa chính trị khiến GAS đi tàu lượn trong năm qua, dù kết quả cuối cùng (Sharpe dương) trông ổn.
Hố sâu nhất rổ thuộc về BCM (Becamex IDC), MDD -55,5%, cổ phiếu về đáy 5 năm. Lợi nhuận nửa đầu năm 2026 của Becamex lao dốc 82,6%, riêng quý 2 giảm 86%, trong khi nợ vay đã vượt 26.300 tỷ đồng (khoảng 117% vốn chủ sở hữu). Đây là trường hợp MDD và Sharpe “đồng thanh tương ứng”: cả hai đều xấu, phản ánh đúng một câu chuyện cơ bản đang xấu đi, không phải nhiễu ngắn hạn.
Ở chiều ngược lại, VN-Index có MDD nông nhất trong toàn bộ danh sách so sánh (-16,4%), nông hơn cả mã “hiền” nhất rổ là HDB (-18,9%). Không một cổ phiếu đơn lẻ nào trong VN30 có đường đi êm bằng chính chỉ số đại diện cho cả thị trường, đây là minh chứng số cho lý do vì sao đa dạng hoá danh mục lại làm giảm độ sâu hố rơi so với việc dồn hết vào 1 mã, kể cả khi mã đó có Sharpe tốt.

Bảng đầy đủ 30 mã VN30 (1 năm tới 05/09/2026)
Cách đọc bảng: “Lợi suất” là mức tăng/giảm giá tích luỹ thực tế trong 1 năm (đã điều chỉnh cổ tức/chia tách); Beta càng cao thì khi thị trường nhích 1, mã nhích nhiều hơn; Sharpe và Sortino càng cao càng “đáng đồng tiền bát gạo” cho mỗi đơn vị rủi ro; MDD càng gần 0 thì hố rơi càng cạn.
| Mã | Lợi suất 1Y | Beta | Alpha | Tương quan | Sharpe | MDD | Sortino |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VIC | +299,2% | 1,629 | +136,1% | 0,643 | 2,821 | -32,1% | 4,559 |
| STB | +39,0% | 0,763 | +30,1% | 0,413 | 0,933 | -24,6% | 1,498 |
| VHM | +49,4% | 1,779 | +37,6% | 0,673 | 0,924 | -40,9% | 1,396 |
| GAS | +31,7% | 0,687 | +29,5% | 0,295 | 0,716 | -50,0% | 1,112 |
| LPB | +15,2% | 0,416 | +11,9% | 0,265 | 0,459 | -25,1% | 0,669 |
| BVH | +13,2% | 0,842 | +10,6% | 0,410 | 0,394 | -34,2% | 0,644 |
| VJC | +12,0% | 0,660 | +9,7% | 0,346 | 0,367 | -30,7% | 0,606 |
| VNM | +11,0% | 0,475 | +6,9% | 0,330 | 0,346 | -22,9% | 0,527 |
| GVR | +10,0% | 0,977 | +9,0% | 0,427 | 0,340 | -43,2% | 0,511 |
| SAB | +8,5% | 0,527 | +3,9% | 0,380 | 0,269 | -20,9% | 0,446 |
| PLX | +3,3% | 0,687 | +4,4% | 0,306 | 0,202 | -53,0% | 0,312 |
| HDB | +5,5% | 1,000 | -1,1% | 0,627 | 0,188 | -18,9% | 0,275 |
| VRE | -9,7% | 1,677 | -13,8% | 0,673 | -0,030 | -49,2% | -0,044 |
| MWG | -4,8% | 1,131 | -11,6% | 0,666 | -0,094 | -32,4% | -0,135 |
| SSB | -1,8% | 0,466 | -6,8% | 0,401 | -0,142 | -24,7% | -0,215 |
| BID | -6,9% | 0,901 | -12,8% | 0,564 | -0,189 | -36,2% | -0,280 |
| MBB | -7,5% | 0,817 | -14,7% | 0,627 | -0,323 | -22,4% | -0,476 |
| ACB | -7,3% | 0,671 | -14,1% | 0,575 | -0,382 | -21,9% | -0,583 |
| CTG | -9,4% | 0,929 | -17,4% | 0,696 | -0,383 | -29,7% | -0,545 |
| TCB | -13,7% | 1,056 | -22,1% | 0,694 | -0,457 | -30,5% | -0,654 |
| HPG | -11,6% | 0,737 | -18,3% | 0,543 | -0,460 | -24,9% | -0,683 |
| VCB | -12,8% | 0,742 | -19,8% | 0,552 | -0,518 | -28,3% | -0,775 |
| VPB | -19,2% | 1,205 | -28,5% | 0,711 | -0,560 | -31,4% | -0,816 |
| MSN | -16,9% | 0,832 | -25,0% | 0,600 | -0,659 | -27,8% | -0,931 |
| SSI | -29,7% | 1,182 | -41,9% | 0,673 | -0,914 | -41,7% | -1,289 |
| FPT | -26,6% | 0,744 | -35,7% | 0,479 | -0,943 | -40,6% | -1,395 |
| TPB | -26,1% | 0,941 | -37,6% | 0,680 | -1,071 | -32,1% | -1,440 |
| BCM | -35,8% | 0,871 | -48,1% | 0,481 | -1,114 | -55,5% | -1,561 |
| VIB | -29,8% | 0,871 | -43,0% | 0,713 | -1,450 | -35,0% | -1,928 |
| SHB | -35,0% | 0,793 | -49,6% | 0,602 | -1,605 | -40,4% | -2,076 |
| VN-Index | +10,2% | 1,000 | 0,0% | 1,000 | 0,352 | -16,4% | 0,477 |
Rủi ro riêng lẻ hay rủi ro cả rổ?
Nhìn tổng thể, beta trung bình của cả rổ 30 mã tháng này không đổi mạnh, nghĩa là phần lớn biến động Sharpe/MDD kể trên đến từ câu chuyện riêng của từng doanh nghiệp (lợi nhuận, nợ vay, chiến lược tái cơ cấu) hơn là từ một cú sốc chung của thị trường. BCM là ví dụ rõ nhất: beta chỉ 0,871 (không cao), nhưng MDD -55,5% và Sharpe -1,114 đều thuộc nhóm tệ nhất rổ, đúng kiểu rủi ro riêng lẻ theo khung phân loại mà Happite đã trình bày trong bài hướng dẫn Tái Cân Bằng Hay Tái Cấu Trúc Danh Mục?. Ngược lại, VIC vừa có beta trên trung bình (1,629) vừa có kết quả vượt trội tuyệt đối, nên một phần thành tích của VIC vẫn đến từ việc thị trường chung đi lên, cộng thêm phần “tài” riêng rất lớn (alpha hơn 136%).
Câu hỏi thường gặp
Beta bao nhiêu là cao?
Beta trên 1,3 thường được xem là “đạp ga mạnh” so với thị trường, tức khi VN-Index tăng/giảm 1%, mã có xu hướng tăng/giảm hơn 1,3%. Kỳ này VHM (1,779), VRE (1,677) và VIC (1,629) là 3 mã có beta cao nhất rổ.
Sharpe âm nghĩa là gì?
Sharpe âm nghĩa là lợi suất thực tế của mã đó thấp hơn cả lãi suất phi rủi ro (gửi tiết kiệm), tức nhà đầu tư nắm giữ mã này trong 1 năm qua chịu rủi ro nhưng phần thưởng nhận lại còn thua “nằm im hưởng lãi suất”. Kỳ này có 20/30 mã Sharpe 1 năm âm.
MDD khác gì độ lệch chuẩn?
Độ lệch chuẩn đo mức xóc trung bình của cả hành trình, còn MDD chỉ đo cú rơi tệ nhất từng xảy ra từ đỉnh đến đáy. Một mã có thể độ lệch chuẩn không quá cao nhưng MDD vẫn sâu, nếu toàn bộ cú xóc dồn vào một giai đoạn giảm kéo dài (như GAS kỳ này).
Sortino âm có đáng lo hơn Sharpe âm không?
Sortino chỉ phạt những ngày mất tiền, bỏ qua ngày tăng vọt, nên Sortino thường “khắc nghiệt” hơn Sharpe khi đánh giá cùng một mã có nhiều phiên giảm mạnh. Mã nào Sortino âm sâu hơn Sharpe âm (như SHB, VIB) nghĩa là phần lớn độ xóc của mã đến từ chiều giảm, không phải từ biến động 2 chiều thông thường.
Có nên mua VIC vì Sharpe cao nhất rổ không?
Bài viết này chỉ mô tả các chỉ số rủi ro và lợi suất lịch sử, không phải khuyến nghị mua/bán. Sharpe/Sortino cao trong quá khứ không đảm bảo tiếp tục cao trong tương lai, đặc biệt với mã đã tăng gần 300% trong 1 năm.
Bài viết chỉ mang tính thông tin và giáo dục, không phải khuyến nghị đầu tư. Nên tự nghiên cứu hoặc hỏi chuyên gia được cấp phép trước khi ra quyết định.
Tham khảo thêm các bài phân tích theo nhóm ngành: Ngân hàng A, Ngân hàng B, Bất động sản & KCN, Tiêu dùng & bán lẻ. Xem lại kỳ trước tại Bản Đồ Rủi Ro VN30 Tháng 8/2026.



