Tưởng tượng ngân hàng cũng có “hạn mức thẻ tín dụng” riêng: được dùng bao nhiêu tiền gửi ngắn hạn để cho vay dài hạn. Suốt mấy năm, hạn mức đó bị siết ở mức 30%. Giữa tháng 6/2026, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) quyết định nâng hạn mức lên 40%. Nghe có vẻ là chuyện kỹ thuật ngân hàng, nhưng với rổ VN30 — nơi có tới 12 mã ngân hàng — đây là chính sách đáng để nhà đầu tư đọc kỹ hơn một dòng tin lướt qua.
- NHNN nâng tỷ lệ vốn ngắn hạn được dùng cho vay trung-dài hạn (SMLR) từ 30% lên 40%, hiệu lực từ 01/07/2026.
- VCBS ước tính chính sách này có thể bơm thêm khoảng 1 triệu tỷ đồng vốn trung dài hạn cho nền kinh tế.
- Ngân hàng có tỷ lệ SMLR sát trần cũ (29-30%) được “cởi trói” rõ nhất; nhóm quốc doanh vốn đã an toàn (20-25%) hưởng lợi ít hơn về mặt dư địa.
- Nhóm tiên phong Basel III (VIB, Techcombank, ACB, VPBank, HDBank, TPBank, OCB) có thể còn được nới thêm trong tương lai.
- Đi kèm cơ hội là rủi ro lệch kỳ hạn tài sản – nguồn vốn, đây không phải lời khuyên mua bán cổ phiếu.
Thông tư 25 đổi gì so với trước?
Ngày 22/6/2026, NHNN ban hành Thông tư số 25/2026/TT-NHNN, sửa đổi Thông tư 22/2019/TT-NHNN về các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động ngân hàng. Thay đổi đáng chú ý nhất nằm ở tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn — dân trong ngành hay gọi tắt là SMLR. Có thể hiểu đơn giản: ngân hàng huy động tiền gửi 3-6 tháng nhưng lại cho doanh nghiệp vay 5-10 năm mua nhà máy hay dự án bất động sản. NHNN giới hạn tỷ lệ này để tránh rủi ro “vay ngắn cho dài” quá đà. Từ 01/07/2026, giới hạn đó được nâng từ 30% lên 40%.
Thông tư cũng sửa cách tính tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi (LDR — loan-to-deposit ratio, đại khái là “ngân hàng cho vay ra bao nhiêu so với số tiền huy động vào”). Cụ thể, chỉ loại trừ 80% (thay vì 100%) số dư tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước khi tính mẫu số LDR — nghĩa là một phần tiền gửi Kho bạc được tính vào nguồn vốn huy động, giúp ngân hàng có thêm dư địa cho vay.
Vì sao NHNN chọn nới lúc này?
Theo VCBS, đây là bước đi có tính toán nhằm phục vụ mục tiêu tăng trưởng “hai con số” theo Kết luận 18-KL/TW, chứ không phải nới lỏng quản trị rủi ro một cách tùy tiện. Ước tính, việc nâng trần từ 30% lên 40% có thể giúp hệ thống ngân hàng bơm thêm khoảng 1 triệu tỷ đồng vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế, tập trung vào các lĩnh vực có chu kỳ hoàn vốn dài như bất động sản, năng lượng tái tạo, đầu tư công và hạ tầng công nghiệp. VCBS dự báo tỷ trọng dư nợ trung dài hạn toàn hệ thống có thể quay lại mức 48-49%, tương đương giai đoạn 2020-2021, và tăng trưởng tín dụng toàn ngành năm 2026 có thể đạt khoảng 17%.
Bất động sản là nhóm ngành được nhắc tên nhiều nhất khi nói về hưởng lợi gián tiếp — dòng vốn trung dài hạn rẻ hơn, dễ tiếp cận hơn thường chảy về đây trước tiên. Ai đang theo dõi nhóm bất động sản có thể đọc thêm báo cáo phân tích Vinhomes (VHM) từ TCBS để hình dung một doanh nghiệp cụ thể trong ngành đang ở đâu.
Ngân hàng VN30 nào có dư địa lớn nhất?
Không phải ngân hàng nào cũng “sướng” như nhau khi trần được nới. Tỷ lệ SMLR hiện tại của từng nhà băng mới là yếu tố quyết định ai có dư địa thật sự.
Nhóm quốc doanh: an toàn nhưng dư địa vừa phải
BIDV, VietinBank và Vietcombank hiện duy trì SMLR quanh 20-25% — cách khá xa trần cũ 30%, nói gì đến trần mới 40%. Nhóm này có lợi thế nguồn tiền gửi kỳ hạn dài ổn định và quy mô vốn lớn, nên phần thắng lợi rõ nhất lại đến từ việc sửa công thức LDR (được tính thêm 20% tiền gửi kỳ hạn Kho bạc Nhà nước vào huy động) — hỗ trợ thanh khoản để đẩy tín dụng vào đầu tư công, hạ tầng giao thông, năng lượng.
Nhóm tư nhân lớn: thêm dư địa cho vay lãi suất cao
Techcombank, MB, Sacombank, ACB và VPBank đang có SMLR quanh 24-27%. Trần mới giúp nhóm này có thêm khoảng cách để mở rộng cho vay các phân khúc lợi suất cao hơn như vay mua nhà, cho vay dự án hạ tầng và bất động sản, đồng thời giảm áp lực phải huy động vốn dài hạn với chi phí cao — một trong những “gánh nặng” âm thầm bào mòn biên lãi ròng (NIM) của ngân hàng bấy lâu. VPBank là ví dụ đáng chú ý: ngân hàng này vừa báo lãi trước thuế kỷ lục hơn 10.900 tỷ đồng trong Quý 2/2026, và trần SMLR mới có thể là thêm một cơn gió xuôi cho những quý tiếp theo.
Nhóm sát trần cũ: “cởi trói” rõ nhất
Một số ngân hàng quy mô vừa và nhỏ đang có SMLR sát ngưỡng cũ 29-30% — nói cách khác, họ gần như đã “kịch trần” trước khi Thông tư 25 ra đời. Với nhóm này, việc nới trần lên 40% là cú hích trực tiếp và rõ ràng nhất: vừa gỡ áp lực cho vay, vừa giảm bớt việc phải chạy đua lãi suất huy động kỳ hạn dài để có thêm vốn.
Basel III tiên phong — lợi thế kép
VIB, Techcombank, ACB, VPBank, HDBank, TPBank và OCB là nhóm ngân hàng đi đầu áp dụng chuẩn Basel III tại Việt Nam. Theo lộ trình dự kiến, nhóm này có thể được miễn áp trần vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn và nới thêm hạn mức tăng trưởng tín dụng nếu đáp ứng chuẩn quản trị rủi ro cao hơn. Nói đơn giản: ai “học giỏi” theo tiêu chuẩn quốc tế trước sẽ được nhà trường (NHNN) cho thêm đặc quyền. Đây là nhóm vừa có dư địa từ Thông tư 25, vừa có thể có thêm ưu đãi riêng trong tương lai — một combo đáng để theo dõi hơn là một chính sách đơn lẻ.
Rủi ro đi kèm — đừng chỉ nhìn mặt tốt
VCBS cũng lưu ý thẳng: nới trần SMLR không phải “lùi bước” trong quản trị rủi ro, nhưng chắc chắn làm tăng yêu cầu quản trị rủi ro thanh khoản. Hiện tại, 80-90% tổng tiền gửi của hệ thống vẫn là kỳ hạn dưới 12 tháng, trong khi nhu cầu vay vốn của nền kinh tế lại tập trung ở các khoản trung và dài hạn. Trần được nới có nghĩa là độ lệch kỳ hạn giữa “tiền vào” và “tiền ra” của ngân hàng có thể giãn rộng hơn — đòi hỏi ngân hàng phải quản lý danh mục tài sản chặt chẽ hơn, không phải cứ có room là dùng hết room.
Nói cách khác: room tín dụng nhiều hơn giống như được cấp thêm hạn mức thẻ tín dụng, nhưng tiêu bao nhiêu, tiêu vào đâu, và có trả nổi lãi hay không vẫn là câu chuyện của từng ngân hàng.
Góc nhìn nhà đầu tư
Chính sách này tạo ra chất xúc tác tích cực cho câu chuyện tăng trưởng tín dụng và cải thiện NIM của nhóm ngân hàng nửa cuối 2026 — đặc biệt với các ngân hàng tư nhân từng bị bó hẹp bởi trần cũ. Nhưng “hưởng lợi từ chính sách” và “cổ phiếu sẽ tăng giá” là hai chuyện khác nhau: còn phụ thuộc vào chất lượng tài sản, năng lực quản trị rủi ro thanh khoản, và mặt bằng định giá hiện tại của từng mã. Với 12 mã ngân hàng nằm trong rổ VN30, biên độ biến động và mức độ nhạy với chính sách tín dụng cũng rất khác nhau — ai muốn nhìn toàn cảnh có thể tham khảo thêm bản đồ rủi ro beta, Sharpe của cả 30 mã VN30 mà Happite đã tổng hợp, đặt cạnh bối cảnh rổ VN30 vừa đổi thành phần đầu tháng 8 với MCH, TCX vào và PLX, TPB rời đi.
Câu hỏi thường gặp
Thông tư 25/2026/TT-NHNN thay đổi gì so với trước?
Nâng tỷ lệ tối đa vốn ngắn hạn dùng cho vay trung-dài hạn (SMLR) từ 30% lên 40%, đồng thời sửa cách tính LDR theo hướng cho ngân hàng tính thêm một phần tiền gửi kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước vào nguồn vốn huy động.
Vì sao NHNN nới trần vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn?
Nhằm hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng tín dụng “hai con số”, tạo thêm nguồn vốn trung dài hạn cho các lĩnh vực chu kỳ hoàn vốn dài như bất động sản, năng lượng tái tạo, đầu tư công và hạ tầng.
Ngân hàng nào trong rổ VN30 có tỷ lệ SMLR sát trần cũ nhất?
Theo VCBS, một số ngân hàng quy mô vừa và nhỏ đang ở mức 29-30%, tức gần kịch trần cũ — nhóm này được “cởi trói” rõ nhất khi trần nâng lên 40%.
Basel III liên quan gì đến việc nới room tín dụng?
Nhóm ngân hàng tiên phong Basel III (VIB, Techcombank, ACB, VPBank, HDBank, TPBank, OCB) có thể được xem xét miễn trần SMLR và nới thêm hạn mức tăng trưởng tín dụng nếu đáp ứng chuẩn quản trị rủi ro cao hơn.
Nới trần tín dụng có rủi ro gì cho nhà đầu tư?
Rủi ro chính là lệch kỳ hạn tài sản – nguồn vốn khi phần lớn tiền gửi vẫn là ngắn hạn trong khi cho vay trung dài hạn tăng lên — đòi hỏi ngân hàng quản trị rủi ro thanh khoản tốt hơn, không phải ngân hàng nào cũng tận dụng room hiệu quả như nhau.
Bài viết chỉ mang tính thông tin và giáo dục, không phải khuyến nghị đầu tư. Nên tự nghiên cứu hoặc hỏi chuyên gia được cấp phép trước khi ra quyết định.
Nguồn tham khảo: CafeF – Chuyên gia: Thông tư 25 có thể giúp hệ thống ngân hàng bơm thêm 1 triệu tỷ đồng vốn trung và dài hạn (24/06/2026)



